Nghĩa của từ "rabble rouser" trong tiếng Việt
"rabble rouser" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rabble rouser
US /ˈræb.əlˌraʊ.zɚ/
UK /ˈræb.əlˌraʊ.zər/
Danh từ
kẻ kích động quần chúng, người xúi giục, kẻ gây rối
a person who stirs up the passions or prejudices of the public, typically for political reasons
Ví dụ:
•
The politician was accused of being a rabble-rouser, inciting anger among the crowd.
Chính trị gia bị buộc tội là một kẻ kích động quần chúng, gây ra sự tức giận trong đám đông.
•
His speeches were often seen as those of a rabble-rouser rather than a thoughtful leader.
Các bài phát biểu của ông thường được coi là của một kẻ kích động quần chúng hơn là một nhà lãnh đạo có suy nghĩ.