Nghĩa của từ "race against the clock" trong tiếng Việt
"race against the clock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
race against the clock
US /reɪs əˈɡɛnst ðə klɑk/
UK /reɪs əˈɡɛnst ðə klɒk/
Thành ngữ
chạy đua với thời gian, gấp rút
to do something very quickly because there is not much time
Ví dụ:
•
We had to race against the clock to finish the project before the deadline.
Chúng tôi phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.
•
The doctors are racing against the clock to find a cure.
Các bác sĩ đang chạy đua với thời gian để tìm ra phương pháp chữa trị.
Từ liên quan: