Nghĩa của từ "railway system" trong tiếng Việt

"railway system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

railway system

US /ˈreɪl.weɪ ˌsɪs.təm/
UK /ˈreɪl.weɪ ˌsɪs.təm/

Danh từ

hệ thống đường sắt, mạng lưới đường sắt

a network of tracks on which trains run, together with all the trains, equipment, and organization needed to operate them

Ví dụ:
The country is investing heavily in modernizing its railway system.
Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa hệ thống đường sắt của mình.
The new high-speed train will greatly improve the efficiency of the railway system.
Tàu cao tốc mới sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống đường sắt.