Nghĩa của từ "raise money" trong tiếng Việt
"raise money" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
raise money
US /reɪz ˈmʌn.i/
UK /reɪz ˈmʌn.i/
Cụm từ
gây quỹ, huy động tiền
to collect money for a particular purpose, especially for charity or a project
Ví dụ:
•
They are trying to raise money for a new community center.
Họ đang cố gắng gây quỹ cho một trung tâm cộng đồng mới.
•
The charity event managed to raise money for several important causes.
Sự kiện từ thiện đã thành công trong việc gây quỹ cho một số mục đích quan trọng.