Nghĩa của từ rangy trong tiếng Việt
rangy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rangy
US /ˈreɪn.dʒi/
UK /ˈreɪn.dʒi/
Tính từ
1.
thon dài, cao gầy
(of a person or animal) tall and thin with long, slender limbs
Ví dụ:
•
The basketball player was tall and rangy.
Cầu thủ bóng rổ cao và thon dài.
•
He had a rangy build, perfect for running.
Anh ấy có vóc dáng thon dài, hoàn hảo cho việc chạy.
2.
rộng lớn, mênh mông
(of land) open and extensive
Ví dụ:
•
They rode across the vast, rangy plains.
Họ cưỡi ngựa qua những đồng bằng rộng lớn và mênh mông.
•
The cattle roamed freely on the rangy pastures.
Gia súc lang thang tự do trên những đồng cỏ rộng lớn.