Nghĩa của từ rarity trong tiếng Việt

rarity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rarity

US /ˈrer.ə.t̬i/
UK /ˈreə.rə.ti/

Danh từ

1.

sự quý hiếm, điều hiếm có

the state or quality of being rare

Ví dụ:
The rarity of the diamond made it extremely valuable.
Sự quý hiếm của viên kim cương đã làm cho nó cực kỳ giá trị.
It's a rarity to see such a clear night sky in the city.
Thật là một điều hiếm có khi thấy bầu trời đêm trong xanh như vậy trong thành phố.
2.

vật hiếm có, điều hiếm thấy

a rare thing, especially one having particular value

Ví dụ:
The antique book was a true rarity.
Cuốn sách cổ là một vật hiếm có thực sự.
Such honesty is a rarity in politics.
Sự trung thực như vậy là một điều hiếm có trong chính trị.