Nghĩa của từ "rat race" trong tiếng Việt
"rat race" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rat race
US /ˈræt ˌreɪs/
UK /ˈræt ˌreɪs/
Danh từ
cuộc đua chuột, cuộc cạnh tranh khốc liệt
a way of life in which people are caught up in a fiercely competitive struggle for wealth or power
Ví dụ:
•
He decided to leave the corporate rat race and start his own business.
Anh ấy quyết định rời bỏ cuộc đua chuột của công ty và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
•
Many people feel trapped in the daily rat race.
Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc đua chuột hàng ngày.
Từ liên quan: