Nghĩa của từ ratty trong tiếng Việt

ratty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ratty

US /ˈræt̬.i/
UK /ˈræt.i/

Tính từ

1.

giống chuột, xơ xác

looking like a rat; having a long pointed nose and small beady eyes

Ví dụ:
The old dog had a rather ratty appearance with its scruffy fur.
Con chó già có vẻ ngoài khá giống chuột với bộ lông xù xì.
He had a small, ratty face that made him look shifty.
Anh ta có khuôn mặt nhỏ, giống chuột khiến anh ta trông lén lút.
2.

xơ xác, tồi tàn, cũ nát

in poor condition; shabby

Ví dụ:
Her old coat was looking quite ratty after years of wear.
Chiếc áo khoác cũ của cô ấy trông khá xơ xác sau nhiều năm sử dụng.
The furniture in the abandoned house was all very ratty.
Đồ đạc trong ngôi nhà bỏ hoang đều rất xơ xác.
3.

khó chịu, cáu kỉnh, dễ nổi nóng

irritable; bad-tempered

Ví dụ:
He was feeling a bit ratty after a sleepless night.
Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu sau một đêm mất ngủ.
Don't be so ratty with me; I'm just trying to help.
Đừng khó chịu với tôi như vậy; tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ.