Nghĩa của từ "raw materials" trong tiếng Việt

"raw materials" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

raw materials

US /ˈrɔː məˈtɪriəlz/
UK /ˈrɔː məˈtɪəriəlz/

Danh từ số nhiều

nguyên liệu thô, vật liệu thô

the basic material from which a product is made

Ví dụ:
Oil is a crucial raw material for many industries.
Dầu mỏ là một nguyên liệu thô quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp.
The factory imports most of its raw materials from abroad.
Nhà máy nhập khẩu hầu hết nguyên liệu thô từ nước ngoài.