Nghĩa của từ razing trong tiếng Việt
razing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
razing
US /ˈreɪzɪŋ/
UK /ˈreɪzɪŋ/
Danh từ
san bằng, phá hủy
the action of completely destroying a building, town, or other site
Ví dụ:
•
The razing of the old factory made way for new apartments.
Việc san bằng nhà máy cũ đã nhường chỗ cho các căn hộ mới.
•
The city council approved the razing of the historic building despite protests.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc san bằng tòa nhà lịch sử bất chấp các cuộc biểu tình.
Động từ
san bằng, phá hủy
present participle of raze
Ví dụ:
•
They are currently razing the old stadium to build a new one.
Họ hiện đang san bằng sân vận động cũ để xây dựng một cái mới.
•
The invading army was intent on razing the entire city.
Quân đội xâm lược đã quyết tâm san bằng toàn bộ thành phố.