Nghĩa của từ razzmatazz trong tiếng Việt
razzmatazz trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
razzmatazz
US /ˈræz.mə.tæz/
UK /ˈræz.mə.tæz/
Danh từ
sự phô trương, sự hào nhoáng, sự ồn ào
a noisy, exciting, and showy display or celebration
Ví dụ:
•
The opening ceremony was full of glitz and razzmatazz.
Lễ khai mạc đầy vẻ hào nhoáng và sự phô trương.
•
They added a lot of razzmatazz to the marketing campaign.
Họ đã thêm rất nhiều sự phô trương vào chiến dịch tiếp thị.