Nghĩa của từ "re election" trong tiếng Việt
"re election" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
re election
US /ˌriː.ɪˈlek.ʃən/
UK /ˌriː.ɪˈlek.ʃən/
Danh từ
tái đắc cử, tái bầu cử
the act of electing someone again to an office or position
Ví dụ:
•
The president is seeking re-election for a second term.
Tổng thống đang tìm kiếm sự tái đắc cử cho nhiệm kỳ thứ hai.
•
His chances of re-election are looking good.
Cơ hội tái đắc cử của anh ấy có vẻ tốt.
Từ liên quan: