Nghĩa của từ re-establish trong tiếng Việt

re-establish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

re-establish

US /ˌriː.ɪˈstæb.lɪʃ/
UK /ˌriː.ɪˈstæb.lɪʃ/

Động từ

tái thiết lập, khôi phục, thiết lập lại

to establish again; to restore to a former position or state

Ví dụ:
After the war, they worked to re-establish trade relations with neighboring countries.
Sau chiến tranh, họ đã nỗ lực tái thiết lập quan hệ thương mại với các nước láng giềng.
The company hopes to re-establish its reputation after the scandal.
Công ty hy vọng sẽ khôi phục lại danh tiếng sau vụ bê bối.