Nghĩa của từ "reach a plateau" trong tiếng Việt

"reach a plateau" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reach a plateau

US /riːtʃ ə plæˈtoʊ/
UK /riːtʃ ə plætˈəʊ/

Thành ngữ

đạt đến mức ổn định, chững lại

to reach a stage where there is no more progress or improvement

Ví dụ:
After months of rapid growth, the company's sales began to reach a plateau.
Sau nhiều tháng tăng trưởng nhanh chóng, doanh số của công ty bắt đầu đạt đến mức ổn định.
My fitness progress seems to have reached a plateau; I'm not getting stronger anymore.
Tiến bộ tập thể dục của tôi dường như đã đạt đến mức ổn định; tôi không còn khỏe hơn nữa.