Nghĩa của từ reallocate trong tiếng Việt
reallocate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reallocate
US /ˌriːˈæl.ə.keɪt/
UK /ˌriːˈæl.ə.keɪt/
Động từ
phân bổ lại, tái phân bổ
allocate again or differently
Ví dụ:
•
We need to reallocate funds to the most urgent projects.
Chúng ta cần phân bổ lại quỹ cho các dự án khẩn cấp nhất.
•
The company decided to reallocate its resources to focus on new markets.
Công ty quyết định phân bổ lại nguồn lực để tập trung vào các thị trường mới.