Nghĩa của từ realpolitik trong tiếng Việt

realpolitik trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

realpolitik

US /reɪˈɑːlˌpoʊ.lɪ.tiːk/
UK /reɪˈɑːlˌpɒl.ɪ.tiːk/

Danh từ

chính trị thực dụng, chính sách thực tế

a system of politics or principles based on practical rather than moral or ideological considerations

Ví dụ:
His foreign policy was guided by realpolitik, prioritizing national interests above all else.
Chính sách đối ngoại của ông được định hướng bởi chính trị thực dụng, ưu tiên lợi ích quốc gia trên hết.
The leader's decision was a clear example of realpolitik, sacrificing moral principles for strategic advantage.
Quyết định của nhà lãnh đạo là một ví dụ rõ ràng về chính trị thực dụng, hy sinh các nguyên tắc đạo đức để đạt được lợi thế chiến lược.