Nghĩa của từ reappearance trong tiếng Việt
reappearance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reappearance
US /ˌriː.əˈpɪr.əns/
UK /ˌriː.əˈpɪə.rəns/
Danh từ
sự tái xuất, sự xuất hiện trở lại
the act of appearing again or being seen again after a period of absence
Ví dụ:
•
His sudden reappearance surprised everyone.
Sự tái xuất bất ngờ của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
•
The band's reappearance on stage was met with thunderous applause.
Sự tái xuất của ban nhạc trên sân khấu đã nhận được những tràng pháo tay vang dội.