Nghĩa của từ "rebel against" trong tiếng Việt

"rebel against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rebel against

US /ˈrɛbəl əˈɡɛnst/
UK /ˈrɛbəl əˈɡɛnst/

Cụm động từ

nổi dậy chống lại, chống đối

to resist or defy authority, control, or a prevailing system

Ví dụ:
The students decided to rebel against the new school uniform policy.
Các học sinh quyết định nổi dậy chống lại chính sách đồng phục học sinh mới.
It's natural for teenagers to rebel against their parents sometimes.
Việc thanh thiếu niên đôi khi nổi loạn chống lại cha mẹ là điều tự nhiên.