Nghĩa của từ recap trong tiếng Việt
recap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recap
US /ˈriː.kæp/
UK /ˈriː.kæp/
Động từ
tóm tắt, nhắc lại
to summarize or repeat the main points of something
Ví dụ:
•
Let me quickly recap the main findings of the report.
Hãy để tôi nhanh chóng tóm tắt những phát hiện chính của báo cáo.
•
Before we move on, I'd like to recap what we discussed yesterday.
Trước khi chúng ta tiếp tục, tôi muốn tóm tắt lại những gì chúng ta đã thảo luận hôm qua.
Danh từ
tóm tắt, bản tóm tắt
a summary or a repetition of the main points of something
Ví dụ:
•
Let's do a quick recap of the meeting.
Hãy cùng tóm tắt nhanh cuộc họp.
•
The news report provided a brief recap of the day's events.
Bản tin đã cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các sự kiện trong ngày.