Nghĩa của từ recapitulation trong tiếng Việt
recapitulation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recapitulation
US /ˌriː.kəˌpɪtʃ.əˈleɪ.ʃən/
UK /ˌriː.kəˌpɪtʃ.əˈleɪ.ʃən/
Danh từ
tóm tắt, sự tóm tắt
the summary of the main points of something
Ví dụ:
•
Let me give you a brief recapitulation of the events.
Hãy để tôi tóm tắt lại các sự kiện một cách ngắn gọn.
•
The professor provided a helpful recapitulation at the end of the lecture.
Giáo sư đã cung cấp một bản tóm tắt hữu ích vào cuối bài giảng.