Nghĩa của từ recheck trong tiếng Việt
recheck trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recheck
US /ˌriːˈtʃek/
UK /ˌriːˈtʃek/
Động từ
kiểm tra lại, xem xét lại
to check something again, especially to ensure accuracy or correctness
Ví dụ:
•
Please recheck your answers before submitting the test.
Vui lòng kiểm tra lại câu trả lời của bạn trước khi nộp bài kiểm tra.
•
I need to recheck the calculations to make sure there are no errors.
Tôi cần kiểm tra lại các phép tính để đảm bảo không có lỗi.
Danh từ
sự kiểm tra lại, sự xem xét lại
an act of checking something again
Ví dụ:
•
The engineer performed a final recheck of all systems before launch.
Kỹ sư đã thực hiện một lần kiểm tra lại cuối cùng tất cả các hệ thống trước khi phóng.
•
A quick recheck of the figures confirmed the error.
Một lần kiểm tra lại nhanh chóng các số liệu đã xác nhận lỗi.