Nghĩa của từ recipes trong tiếng Việt
recipes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recipes
US /ˈrɛs.ə.piz/
UK /ˈrɛs.ɪ.piz/
Danh từ số nhiều
1.
công thức
detailed instructions for preparing and cooking a particular dish
Ví dụ:
•
I found some delicious pasta recipes online.
Tôi đã tìm thấy một số công thức nấu mì ống ngon trên mạng.
•
My grandmother's old cookbook is full of traditional family recipes.
Cuốn sách nấu ăn cũ của bà tôi đầy những công thức gia đình truyền thống.
2.
công thức, phương pháp
a course of action or method for achieving a desired result
Ví dụ:
•
The company's new marketing recipes are proving very successful.
Các công thức tiếp thị mới của công ty đang chứng tỏ rất thành công.
•
There are no easy recipes for success in this competitive industry.
Không có công thức dễ dàng nào để thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.
Từ liên quan: