Nghĩa của từ recliner trong tiếng Việt
recliner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recliner
US /rɪˈklaɪ.nɚ/
UK /rɪˈklaɪ.nər/
Danh từ
ghế tựa, ghế bành ngả lưng
an armchair or sofa that reclines
Ví dụ:
•
He spent the evening relaxing in his new recliner.
Anh ấy đã dành buổi tối thư giãn trên chiếc ghế tựa mới của mình.
•
The old man fell asleep in his favorite recliner.
Ông lão ngủ gật trên chiếc ghế tựa yêu thích của mình.
Từ liên quan: