Nghĩa của từ recommence trong tiếng Việt

recommence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recommence

US /ˌriːkəˈmens/
UK /ˌriːkəˈmens/

Động từ

bắt đầu lại, tiếp tục

to begin again or restart something that has been stopped

Ví dụ:
After a short break, the meeting will recommence at 2 PM.
Sau một thời gian nghỉ ngắn, cuộc họp sẽ tiếp tục vào lúc 2 giờ chiều.
Construction work is expected to recommence next month.
Công việc xây dựng dự kiến sẽ tiếp tục vào tháng tới.