Nghĩa của từ reconcilable trong tiếng Việt

reconcilable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reconcilable

US /ˌrek.ənˈsaɪ.lə.bəl/
UK /ˌrek.ənˈsaɪ.lə.bəl/

Tính từ

có thể dung hòa, có thể hòa giải

able to be made compatible or consistent

Ví dụ:
Their differing views on the project were eventually found to be reconcilable.
Những quan điểm khác nhau của họ về dự án cuối cùng đã được tìm thấy là có thể dung hòa.
The two theories, though seemingly contradictory, are actually reconcilable.
Hai lý thuyết này, mặc dù có vẻ mâu thuẫn, nhưng thực ra là có thể dung hòa.
Từ liên quan: