Nghĩa của từ reconsidering trong tiếng Việt

reconsidering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reconsidering

US /ˌriː.kənˈsɪd.ər.ɪŋ/
UK /ˌriː.kənˈsɪd.ər.ɪŋ/

Động từ

xem xét lại, suy nghĩ lại

to think again about a decision or opinion, especially in order to change it

Ví dụ:
She is reconsidering her decision to move abroad.
Cô ấy đang xem xét lại quyết định chuyển ra nước ngoài.
The committee is reconsidering the proposal.
Ủy ban đang xem xét lại đề xuất.

Tính từ

đang xem xét lại, đang suy nghĩ lại

in the process of thinking again about a decision or opinion

Ví dụ:
I'm still reconsidering my options for college.
Tôi vẫn đang xem xét lại các lựa chọn của mình cho trường đại học.
The project is currently reconsidering its budget.
Dự án hiện đang xem xét lại ngân sách của mình.
Từ liên quan: