Nghĩa của từ "recording studio" trong tiếng Việt
"recording studio" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recording studio
US /rɪˈkɔːrdɪŋ ˈstuːdioʊ/
UK /rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdiəʊ/
Danh từ
phòng thu âm, studio thu âm
a room or set of rooms equipped for recording music, speech, or other sounds
Ví dụ:
•
The band spent all night in the recording studio laying down tracks for their new album.
Ban nhạc đã dành cả đêm trong phòng thu âm để thu âm các bản nhạc cho album mới của họ.
•
The singer booked a session at a professional recording studio.
Ca sĩ đã đặt một buổi thu âm tại một phòng thu âm chuyên nghiệp.
Từ liên quan: