Nghĩa của từ "Recreation room" trong tiếng Việt
"Recreation room" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Recreation room
US /ˌrɛk.riˈeɪ.ʃən ˌruːm/
UK /ˌrɛk.riˈeɪ.ʃən ˌruːm/
Danh từ
phòng giải trí, phòng sinh hoạt chung
a room in a house or other building used for games, hobbies, and other recreational activities
Ví dụ:
•
The kids spent the afternoon playing video games in the recreation room.
Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi trò chơi điện tử trong phòng giải trí.
•
The basement was converted into a spacious recreation room with a pool table and a home theater.
Tầng hầm được chuyển đổi thành một phòng giải trí rộng rãi với bàn bi-a và rạp chiếu phim tại nhà.