Nghĩa của từ rectitude trong tiếng Việt
rectitude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rectitude
US /ˈrek.tə.tuːd/
UK /ˈrek.tɪ.tʃuːd/
Danh từ
sự chính trực, tính liêm khiết, sự ngay thẳng
morally correct behavior or thinking; righteousness
Ví dụ:
•
The judge was known for his unwavering moral rectitude.
Vị thẩm phán được biết đến với sự chính trực đạo đức kiên định của mình.
•
He lived a life of unquestionable rectitude.
Anh ấy đã sống một cuộc đời với sự chính trực không thể nghi ngờ.