Nghĩa của từ redevelopment trong tiếng Việt

redevelopment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

redevelopment

US /ˌriː.dɪˈvel.əp.mənt/
UK /ˌriː.dɪˈvel.əp.mənt/

Danh từ

tái phát triển, tái thiết, cải tạo

the process of changing an area of land or a building so that it can be used in a different way or for a new purpose

Ví dụ:
The city council approved the redevelopment plan for the old industrial site.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch tái phát triển cho khu công nghiệp cũ.
The area is undergoing significant redevelopment, with new apartments and shops being built.
Khu vực này đang trải qua quá trình tái phát triển đáng kể, với việc xây dựng các căn hộ và cửa hàng mới.