Nghĩa của từ redlining trong tiếng Việt
redlining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
redlining
US /ˈrɛdˌlaɪnɪŋ/
UK /ˈredlaɪnɪŋ/
Danh từ
redlining, phân biệt đối xử theo khu vực
a discriminatory practice by which banks, insurance companies, etc., refuse or limit loans, mortgages, insurance, etc., within specific geographic areas, especially inner-city neighborhoods
Ví dụ:
•
The historical practice of redlining has had lasting negative effects on minority communities.
Thực tiễn lịch sử của redlining đã có những tác động tiêu cực kéo dài đối với các cộng đồng thiểu số.
•
Activists are fighting against modern forms of redlining in housing and finance.
Các nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại các hình thức redlining hiện đại trong nhà ở và tài chính.