Nghĩa của từ redoubt trong tiếng Việt
redoubt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
redoubt
US /rɪˈdaʊt/
UK /rɪˈdaʊt/
Danh từ
1.
pháo đài, công sự
a small, often temporary, defensive fortification, typically square or polygonal, and without flanking defenses
Ví dụ:
•
The soldiers constructed a temporary redoubt to defend their position.
Những người lính đã xây dựng một pháo đài tạm thời để bảo vệ vị trí của họ.
•
The enemy failed to breach the well-fortified redoubt.
Kẻ thù đã không thể phá vỡ pháo đài được củng cố vững chắc.
2.
nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn
a place of retreat or safety
Ví dụ:
•
The old library became a redoubt for scholars seeking quiet study.
Thư viện cũ trở thành một nơi ẩn náu cho các học giả tìm kiếm sự yên tĩnh để học tập.
•
In times of crisis, the mountain fortress served as a secure redoubt.
Trong thời kỳ khủng hoảng, pháo đài trên núi đóng vai trò là một nơi ẩn náu an toàn.