Nghĩa của từ reestablish trong tiếng Việt

reestablish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reestablish

US /ˌriː.ɪˈstæb.lɪʃ/
UK /ˌriː.ɪˈstæb.lɪʃ/

Động từ

tái thiết lập, khôi phục, thiết lập lại

to set up again or restore to a previous state

Ví dụ:
The government plans to reestablish diplomatic relations with the neighboring country.
Chính phủ có kế hoạch tái thiết lập quan hệ ngoại giao với nước láng giềng.
After the fire, they worked hard to reestablish their business.
Sau vụ cháy, họ đã làm việc chăm chỉ để tái thiết lập công việc kinh doanh của mình.