Nghĩa của từ reforest trong tiếng Việt

reforest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reforest

US /ˌriːˈfɔːr.ɪst/
UK /ˌriːˈfɒr.ɪst/

Động từ

trồng rừng lại, tái tạo rừng

to plant new trees in an area where they have been cut down or destroyed

Ví dụ:
The government plans to reforest large areas of the national park.
Chính phủ có kế hoạch trồng rừng lại trên các khu vực rộng lớn của công viên quốc gia.
Efforts are being made to reforest the deforested mountainsides.
Các nỗ lực đang được thực hiện để trồng rừng lại các sườn núi đã bị chặt phá.
Từ liên quan: