Nghĩa của từ reframe trong tiếng Việt
reframe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reframe
US /ˌriːˈfreɪm/
UK /ˌriːˈfreɪm/
Động từ
định hình lại, thay đổi cách nhìn
to change the way something is expressed or understood
Ví dụ:
•
She tried to reframe the problem as an opportunity.
Cô ấy cố gắng định hình lại vấn đề thành một cơ hội.
•
Let's reframe the discussion to focus on solutions.
Hãy định hình lại cuộc thảo luận để tập trung vào các giải pháp.