Nghĩa của từ "refuse to compromise" trong tiếng Việt
"refuse to compromise" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
refuse to compromise
US /rɪˈfjuːz tuː ˈkɑːmprəˌmaɪz/
UK /rɪˈfjuːz tuː ˈkɒmprəˌmaɪz/
Cụm từ
từ chối thỏa hiệp, không chịu nhượng bộ
to be unwilling to make concessions or reach an agreement by mutual adjustment
Ví dụ:
•
The union leaders refused to compromise on their demands for higher wages.
Các nhà lãnh đạo công đoàn từ chối thỏa hiệp về yêu cầu tăng lương.
•
Despite lengthy negotiations, both parties refused to compromise, leading to a stalemate.
Mặc dù đã đàm phán kéo dài, cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp, dẫn đến bế tắc.
Từ liên quan: