Nghĩa của từ regionally trong tiếng Việt
regionally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
regionally
US /ˈriː.dʒən.əl.i/
UK /ˈriː.dʒən.əl.i/
Trạng từ
theo khu vực, theo vùng
in a regional manner; with regard to a particular region or regions
Ví dụ:
•
The company operates regionally, with offices in several states.
Công ty hoạt động theo khu vực, với các văn phòng ở một số bang.
•
The dialect varies regionally across the country.
Phương ngữ thay đổi theo vùng trên khắp đất nước.
Từ liên quan: