Nghĩa của từ registrant trong tiếng Việt

registrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

registrant

US /ˈrɛdʒɪstrənt/
UK /ˈrɛdʒɪstrənt/

Danh từ

người đăng ký, người tham gia

a person who registers for something, such as a conference, course, or event

Ví dụ:
All registrants for the workshop will receive a free handbook.
Tất cả người đăng ký tham gia hội thảo sẽ nhận được một cuốn sổ tay miễn phí.
The number of registrants exceeded our expectations.
Số lượng người đăng ký đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.