Nghĩa của từ regroup trong tiếng Việt
regroup trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
regroup
US /ˌriːˈɡruːp/
UK /ˌriːˈɡruːp/
Động từ
tái tổ chức, tập hợp lại
to reorganize or reassemble (a group of people or things), especially after a setback or dispersion
Ví dụ:
•
After the initial confusion, the team managed to regroup and develop a new strategy.
Sau sự hỗn loạn ban đầu, đội đã xoay sở để tái tổ chức và phát triển một chiến lược mới.
•
Let's take a break to regroup and come back with fresh ideas.
Hãy nghỉ ngơi để tái tổ chức và trở lại với những ý tưởng mới.