Nghĩa của từ rehydration trong tiếng Việt

rehydration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rehydration

US /ˌriː.haɪˈdreɪ.ʃən/
UK /ˌriː.haɪˈdreɪ.ʃən/

Danh từ

bù nước, tái hydrat hóa

the process of restoring lost water to the body or to something else

Ví dụ:
Oral rehydration therapy is crucial for treating dehydration in children.
Liệu pháp bù nước đường uống rất quan trọng để điều trị mất nước ở trẻ em.
After a long hike, proper rehydration is essential to prevent muscle cramps.
Sau một chuyến đi bộ dài, việc bù nước đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa chuột rút cơ bắp.