Nghĩa của từ reify trong tiếng Việt
reify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reify
US /ˈriː.ə.faɪ/
UK /ˈreɪ.ɪ.faɪ/
Động từ
hiện thực hóa, vật chất hóa
to make something abstract more concrete or real
Ví dụ:
•
The artist tried to reify the concept of freedom in his sculpture.
Người nghệ sĩ đã cố gắng hiện thực hóa khái niệm tự do trong tác phẩm điêu khắc của mình.
•
It's important not to reify abstract ideas, as they can be interpreted in many ways.
Điều quan trọng là không nên hiện thực hóa các ý tưởng trừu tượng, vì chúng có thể được diễn giải theo nhiều cách.