Nghĩa của từ reimagining trong tiếng Việt

reimagining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reimagining

US /ˌriː.ɪˈmædʒ.ɪn.ɪŋ/
UK /ˌriː.ɪˈmædʒ.ɪn.ɪŋ/

Danh từ

sự tái hình dung, sự tái tưởng tượng

the act of imagining or thinking about something again, especially in a new or different way

Ví dụ:
The architect presented a radical reimagining of the city's waterfront.
Kiến trúc sư đã trình bày một sự tái hình dung triệt để về bờ sông của thành phố.
The film is a modern reimagining of a classic fairy tale.
Bộ phim là một sự tái hình dung hiện đại của một câu chuyện cổ tích kinh điển.
Từ liên quan: