Nghĩa của từ reinforcer trong tiếng Việt

reinforcer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reinforcer

US /ˌriː.ɪnˈfɔːr.sər/
UK /ˌriː.ɪnˈfɔː.sər/

Danh từ

yếu tố củng cố, chất tăng cường

something that strengthens or increases a response or behavior

Ví dụ:
Praise is a powerful reinforcer for children's good behavior.
Lời khen là một yếu tố củng cố mạnh mẽ cho hành vi tốt của trẻ em.
The bonus acted as a positive reinforcer for increased productivity.
Khoản thưởng đóng vai trò là một yếu tố củng cố tích cực để tăng năng suất.