Nghĩa của từ reiteration trong tiếng Việt
reiteration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reiteration
US /riˌɪt̬.əˈreɪ.ʃən/
UK /riˌɪt.ərˈeɪ.ʃən/
Danh từ
sự nhắc lại, sự lặp lại
the act of saying or doing something again or repeatedly
Ví dụ:
•
His constant reiteration of the rules began to annoy everyone.
Việc anh ấy liên tục nhắc lại các quy tắc bắt đầu làm phiền mọi người.
•
The report contained a reiteration of previous warnings.
Báo cáo bao gồm việc nhắc lại các cảnh báo trước đó.