Nghĩa của từ rejig trong tiếng Việt
rejig trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rejig
US /ˌriːˈdʒɪɡ/
UK /ˌriːˈdʒɪɡ/
Động từ
sắp xếp lại, tổ chức lại
to rearrange or reorganize something, especially in a different or more efficient way
Ví dụ:
•
We need to rejig the schedule to accommodate the new project.
Chúng ta cần sắp xếp lại lịch trình để phù hợp với dự án mới.
•
The manager decided to rejig the team's responsibilities.
Người quản lý quyết định sắp xếp lại trách nhiệm của đội.