Nghĩa của từ rejoinder trong tiếng Việt

rejoinder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rejoinder

US /rɪˈdʒɔɪn.dɚ/
UK /rɪˈdʒɔɪn.dər/

Danh từ

lời đáp trả, lời phản bác, lời đối đáp

a quick, witty reply to a question or remark

Ví dụ:
Her sharp rejoinder silenced the critic.
Lời đáp trả sắc bén của cô ấy đã khiến nhà phê bình im lặng.
He delivered a clever rejoinder to the interviewer's challenging question.
Anh ấy đã đưa ra một lời đáp trả thông minh cho câu hỏi đầy thách thức của người phỏng vấn.