Nghĩa của từ relearn trong tiếng Việt
relearn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relearn
US /ˌriːˈlɝːn/
UK /ˌriːˈlɜːn/
Động từ
học lại, tái học
to learn something again, especially after having forgotten it or after having learned it incorrectly
Ví dụ:
•
After a long break, I had to relearn how to play the piano.
Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, tôi phải học lại cách chơi piano.
•
It's sometimes harder to relearn a skill than to learn it for the first time.
Đôi khi học lại một kỹ năng khó hơn là học lần đầu.