Nghĩa của từ relict trong tiếng Việt

relict trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

relict

US /ˈrɛlɪkt/
UK /ˈrɛlɪkt/

Danh từ

di tích, sinh vật sót lại

a survivor or remnant of an otherwise extinct group of organisms

Ví dụ:
The coelacanth is considered a living relict, a fish thought to be extinct for millions of years.
Cá vây tay được coi là một sinh vật sót lại sống, một loài cá được cho là đã tuyệt chủng hàng triệu năm.
The small community was a cultural relict of an ancient civilization.
Cộng đồng nhỏ bé đó là một di tích văn hóa của một nền văn minh cổ đại.

Tính từ

sót lại, còn lại

remaining as a survivor or remnant

Ví dụ:
The relict population of plants survived in a secluded valley.
Quần thể thực vật sót lại đã sống sót trong một thung lũng hẻo lánh.
Geologists studied the relict features of the ancient landscape.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu các đặc điểm sót lại của cảnh quan cổ đại.