Nghĩa của từ relinquishment trong tiếng Việt
relinquishment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relinquishment
US /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ.mənt/
UK /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ.mənt/
Danh từ
sự từ bỏ, sự nhượng lại, sự buông bỏ
the act of giving up or surrendering something
Ví dụ:
•
The king's relinquishment of the throne surprised everyone.
Việc nhà vua từ bỏ ngai vàng đã làm mọi người ngạc nhiên.
•
Her relinquishment of control allowed the team to thrive.
Việc cô ấy từ bỏ quyền kiểm soát đã giúp đội phát triển mạnh.
Từ liên quan: