Nghĩa của từ remold trong tiếng Việt
remold trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remold
US /ˌriːˈmoʊld/
UK /ˌriːˈməʊld/
Động từ
tái tạo, tái cấu trúc
to change the shape or structure of something, especially to improve it
Ví dụ:
•
The artist decided to remold the clay sculpture to give it a more dynamic form.
Nghệ sĩ quyết định tái tạo tác phẩm điêu khắc bằng đất sét để tạo cho nó một hình dạng năng động hơn.
•
The new manager plans to remold the team's strategy to improve performance.
Người quản lý mới có kế hoạch tái cấu trúc chiến lược của đội để cải thiện hiệu suất.